nhân quần

Học thuật
Thân thiện
nhân quần

Một nhân quần cùng nhau xây dựng một ngôi làng nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn người chung sống với nhau: Từ dùng để chỉ một cộng đồng, một tập thể người cùng sinh sống mối liên hệ với nhau trong xã hội. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy luôn tâm niệm phải sống lợi ích của nhân quần. (Ông ấy luôn nghĩ phải sống lợi ích của cộng đồng người.)
    • Một hành động nhỏ có thể tác động đến cả nhân quần. (Một hành động nhỏ có thể ảnh hưởng đến cả cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhân quần": lợi ích chung của cộng đồng xã hội.
    • Các nhà cách mạng hy sinh nhân quần. (Các nhà cách mạng hy sinh cộng đồng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộng đồng (danh từ): Tập thể người cùng chung sống, điểm chung về lãnh thổ, nghề nghiệp, sở thích... (từ phổ biến hơn, thay thế cho "nhân quần").
  • Xã hội (danh từ): Toàn thể những người cùng chung sống với những mối quan hệ thể chế nhất định.
  • Quần chúng (danh từ): Đông đảo người dân trong xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Cộng đồng: Tập thể người chung đặc điểm hoặc môi trường sống.
  • Xã hội: Tập thể người tổ chức.
  • Nhân gian: Thế giới loài người, cõi đời (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
  • "Nhân quần" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng phần cổ điển. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cộng đồng", "xã hội" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản mang tính triết lý, lịch sử hoặc các bài viết ngôn ngữ trang trọng, hoài cổ.
nhân quần

Một nhân quần cùng nhau xây dựng một ngôi làng nhỏ.

  1. Đoàn người chung sống với nhau ().

Từ gần giống

Từ chứa "nhân quần"