nhân quần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn người chung sống với nhau: Từ dùng để chỉ một cộng đồng, một tập thể người cùng sinh sống và có mối liên hệ với nhau trong xã hội. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy luôn tâm niệm phải sống vì lợi ích của nhân quần. (Ông ấy luôn nghĩ phải sống vì lợi ích của cộng đồng người.)
- Một hành động nhỏ có thể tác động đến cả nhân quần. (Một hành động nhỏ có thể ảnh hưởng đến cả cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vì nhân quần": vì lợi ích chung của cộng đồng xã hội.
- Các nhà cách mạng hy sinh vì nhân quần. (Các nhà cách mạng hy sinh vì cộng đồng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Cộng đồng (danh từ): Tập thể người cùng chung sống, có điểm chung về lãnh thổ, nghề nghiệp, sở thích... (từ phổ biến hơn, thay thế cho "nhân quần").
- Xã hội (danh từ): Toàn thể những người cùng chung sống với những mối quan hệ và thể chế nhất định.
- Quần chúng (danh từ): Đông đảo người dân trong xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Cộng đồng: Tập thể người có chung đặc điểm hoặc môi trường sống.
- Xã hội: Tập thể người có tổ chức.
- Nhân gian: Thế giới loài người, cõi đời (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- "Nhân quần" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển. Trong giao tiếp và văn viết hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cộng đồng", "xã hội" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản mang tính triết lý, lịch sử hoặc các bài viết có ngôn ngữ trang trọng, hoài cổ.
- Đoàn người chung sống với nhau (cũ).